MIRRAX 40
ĐỘ DẺO DAI VÀ KHẢ NĂNG ĐÁNH BÓNG TỐT
MIRRAX 40
- Corrosion resistance 70%
- Wear resistance 40%
- Polishability 80%
- Toughness 60%
Designations
Thành phần hóa học
| C | Si | Mn | Cr | Mo | Ni | V | N |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,21 | 0,90 | 0,45 | 13,50 | 0,20 | 0,60 | 0,25 | +N |
| C | Si | Mn | Cr | Mo | Ni | V | N |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,21 | 0,90 | 0,45 | 13,50 | 0,20 | 0,60 | 0,25 | +N |